〜(よ)う(意向形) – Ngữ pháp N4
Nghĩa: Nào… / …thôi (thể ý chí — dạng thân mật của 〜ましょう)
| Ý nghĩa | Nào… / …thôi (thể ý chí — dạng thân mật của 〜ましょう) |
| Cách ghép | Nhóm 1: 行く → 行こう / Nhóm 2: 食べる → 食べよう / する → しよう・来る → 来よう |
| Lưu ý | Nhóm 1 đổi đuôi う sang お rồi thêm う; nhóm 2 bỏ る thêm よう. Chỉ dùng với bạn bè, người thân. |
| Cấp độ | JLPT N4 |
Ví dụ
もう遅いから、そろそろ帰ろう。Muộn rồi, mình về thôi.
週末、いっしょに映画を見よう。Cuối tuần cùng đi xem phim nhé.
Bài tập nhanh
疲れたね。少し( )。
休みよう ・ 休むう ・ 休もう ・ 休ろう
Xem đáp án
休もう — 疲れたね。少し休もう。