Flashcard Promax
Trang chủ › Ngữ pháp › N4 › 〜予定だ

– Ngữ pháp N4

Nghĩa: Dự định… / theo kế hoạch thì…

Ý nghĩaDự định… / theo kế hoạch thì…
Cách ghép
Lưu ýChỉ việc đã lên lịch, mang tính khách quan hơn つもり; dùng được cho cả lịch trình tàu xe, hội họp.
Cấp độJLPT N4

Ví dụ

Cuộc họp dự kiến bắt đầu lúc 3 giờ.
Tuần sau tôi có lịch đi công tác Osaka.

Bài tập nhanh

・ ・ ・

Xem đáp án
Học 117 mẫu ngữ pháp N4 bằng flashcard — miễn phíMỗi mẫu có giải thích, 2 ví dụ và câu điền chỗ trống; app tự nhắc ôn đúng lúc sắp quên.