〜つもりだ – Ngữ pháp N4
Nghĩa: Định… / có ý định…
| Ý nghĩa | Định… / có ý định… |
| Cách ghép | V-る/V-ない + つもりだ |
| Lưu ý | Ý định của chính người nói, đã nghĩ từ trước. Không dùng thể ý chí trước つもり (không nói 帰ろうつもり). |
| Cấp độ | JLPT N4 |
Ví dụ
来年、日本へ留学するつもりです。Năm sau tôi định đi du học Nhật.
もうたばこは吸わないつもりだ。Tôi định sẽ không hút thuốc nữa.
Bài tập nhanh
夏休みは国へ( )つもりです。
帰って ・ 帰り ・ 帰る ・ 帰ろう
Xem đáp án
帰る — 夏休みは国へ帰るつもりです。