〜はずがない – Ngữ pháp N4
Nghĩa: Không thể nào… (phủ định mạnh dựa trên căn cứ)
| Ý nghĩa | Không thể nào… (phủ định mạnh dựa trên căn cứ) |
| Cách ghép | V・い-adj thể thường/な-adj な/N の + はずがない |
| Lưu ý | Mạnh hơn 〜ないはずだ. Trợ từ đi kèm là が (hoặc は): はずがない/はずはない. |
| Cấp độ | JLPT N4 |
Ví dụ
あの正直な人がうそをつくはずがない。Người thật thà như thế không thể nào nói dối.
こんなに簡単な問題を間違えるはずがない。Bài dễ thế này không thể nào làm sai.
Bài tập nhanh
あんなに練習したのだから、負ける( )。
はずがない ・ はずがならない ・ はずにない ・ はずをない
Xem đáp án
はずがない — あんなに練習したのだから、負けるはずがない。