〜はずだ – Ngữ pháp N4
Nghĩa: Chắc chắn là… / lẽ ra… (suy luận có căn cứ)
| Ý nghĩa | Chắc chắn là… / lẽ ra… (suy luận có căn cứ) |
| Cách ghép | V・い-adj thể thường/な-adj な/N の + はずだ |
| Lưu ý | Người nói tin chắc dựa vào lý do rõ ràng. Không dùng để nói ý định của bản thân (dùng つもり). |
| Cấp độ | JLPT N4 |
Ví dụ
鍵はかばんの中にあるはずです。Chìa khóa chắc chắn ở trong cặp.
彼は東京に住んでいたから、道に詳しいはずだ。Anh ấy từng sống ở Tokyo nên chắc rành đường.
Bài tập nhanh
荷物は昨日送ったから、今日( )はずです。
届いて ・ 届き ・ 届く ・ 届け
Xem đáp án
届く — 荷物は昨日送ったから、今日届くはずです。