〜かもしれない – Ngữ pháp N4
Nghĩa: Có lẽ… / không chừng… (khả năng khoảng 50%)
| Ý nghĩa | Có lẽ… / không chừng… (khả năng khoảng 50%) |
| Cách ghép | V・い-adj thể thường/な-adj・N + かもしれない |
| Lưu ý | Mức chắc chắn thấp hơn でしょう. Lịch sự: かもしれません. Động từ đứng trước ở thể thường, không dùng thể ます. |
| Cấp độ | JLPT N4 |
Ví dụ
明日は雪が降るかもしれません。Ngày mai có lẽ sẽ có tuyết.
この話は本当かもしれない。Chuyện này không chừng là thật.
Bài tập nhanh
午後から雨が( )かもしれません。
降って ・ 降ります ・ 降る ・ 降れ
Xem đáp án
降る — 午後から雨が降るかもしれません。