〜たら(発見:〜たら〜た) – Ngữ pháp N4
Nghĩa: Khi (làm)… thì (phát hiện ra)…
| Ý nghĩa | Khi (làm)… thì (phát hiện ra)… |
| Cách ghép | V-た + ら、〜た |
| Lưu ý | Vế sau là điều bất ngờ mình phát hiện, không do mình điều khiển; luôn ở thì quá khứ. |
| Cấp độ | JLPT N4 |
Ví dụ
窓を開けたら、雪が降っていた。Mở cửa sổ ra thì thấy tuyết đang rơi.
家に帰ったら、母が来ていました。Về đến nhà thì thấy mẹ đã đến.
Bài tập nhanh
家に( )、荷物が届いていました。
帰ったら ・ 帰ったれば ・ 帰りたら ・ 帰るたら
Xem đáp án
帰ったら — 家に帰ったら、荷物が届いていました。