〜ば(条件) – Ngữ pháp N4
Nghĩa: Nếu… thì…
| Ý nghĩa | Nếu… thì… |
| Cách ghép | V(đuôi う → え)+ ば / い-adj(〜ければ)/ な-adj・N(〜なら) |
| Lưu ý | Nhấn vào điều kiện cần để có kết quả; vế sau thường không là mệnh lệnh / ý chí khi vế trước là động từ hành động. |
| Cấp độ | JLPT N4 |
Ví dụ
この薬を飲めば、すぐ治りますよ。Uống thuốc này thì sẽ khỏi ngay đấy.
安ければ、買いたいです。Nếu rẻ thì tôi muốn mua.
Bài tập nhanh
毎日練習( )、上手になりますよ。
しば ・ しれば ・ するば ・ すれば
Xem đáp án
すれば — 毎日練習すれば、上手になりますよ。