〜なら – Ngữ pháp N4
Nghĩa: Nếu là… thì… (khuyên, đáp lại lời người khác)
| Ý nghĩa | Nếu là… thì… (khuyên, đáp lại lời người khác) |
| Cách ghép | V/い-adj(thể thường)/ な-adj・N + なら |
| Lưu ý | Thường dùng để đưa lời khuyên dựa trên điều người kia vừa nói; việc ở vế sau có thể xảy ra trước vế なら. |
| Cấp độ | JLPT N4 |
Ví dụ
京都へ行くなら、秋がいいですよ。Nếu đi Kyoto thì nên đi vào mùa thu đấy.
パソコンのことなら、山田さんに聞いてください。Chuyện máy tính thì hãy hỏi anh Yamada.
Bài tập nhanh
日本料理を食べる( )、あの店がおすすめです。
たら ・ ても ・ なら ・ ば
Xem đáp án
なら — 日本料理を食べるなら、あの店がおすすめです。