〜ことが ある(ときどき) – Ngữ pháp N4
Nghĩa: Thỉnh thoảng có khi…
| Ý nghĩa | Thỉnh thoảng có khi… |
| Cách ghép | V-る/V-ない + ことがある |
| Lưu ý | Đi với V-る / V-ない = đôi khi xảy ra. Đi với V-た (ことがある) = đã từng (kinh nghiệm) — đừng nhầm. |
| Cấp độ | JLPT N4 |
Ví dụ
忙しいときは昼ごはんを食べないことがあります。Khi bận, có lúc tôi không ăn trưa.
この道は朝とても込むことがある。Con đường này buổi sáng đôi khi rất đông.
Bài tập nhanh
疲れているときは、朝ごはんを食べない( )あります。
ことが ・ ことに ・ そうに ・ ように
Xem đáp án
ことが — 疲れているときは、朝ごはんを食べないことがあります。