〜ことが できる – Ngữ pháp N4
Nghĩa: Có thể…
| Ý nghĩa | Có thể… |
| Cách ghép | V-る + ことができる / N + ができる |
| Lưu ý | Nghĩa giống thể khả năng (話せる) nhưng trang trọng hơn. Trợ từ là が, không phải を. |
| Cấp độ | JLPT N4 |
Ví dụ
このホテルでは温泉に入ることができます。Ở khách sạn này có thể tắm suối nước nóng.
姉はピアノを弾くことができる。Chị tôi biết chơi piano.
Bài tập nhanh
このカードで電車に乗る( )できます。
ことが ・ ことを ・ そうに ・ のに
Xem đáp án
ことが — このカードで電車に乗ることができます。