〜ことに なっている – Ngữ pháp N4
Nghĩa: Theo quy định thì…
| Ý nghĩa | Theo quy định thì… |
| Cách ghép | V-る/V-ない + ことになっている |
| Lưu ý | Quy định, lịch đã định sẵn của tổ chức / xã hội, không phải do mình quyết. |
| Cấp độ | JLPT N4 |
Ví dụ
この学校では制服を着ることになっています。Ở trường này quy định phải mặc đồng phục.
会議室では食べないことになっています。Theo quy định thì không ăn trong phòng họp.
Bài tập nhanh
この寮では、夜十時までに帰る( )なっています。
ことが ・ ことに ・ そうに ・ のに
Xem đáp án
ことに — この寮では、夜十時までに帰ることになっています。