〜ことに している – Ngữ pháp N4
Nghĩa: Có quy tắc riêng / thói quen là…
| Ý nghĩa | Có quy tắc riêng / thói quen là… |
| Cách ghép | V-る/V-ない + ことにしている |
| Lưu ý | Quy tắc do mình tự đặt và đang duy trì. Khác ようにしている (đang cố gắng, chưa chắc làm được). |
| Cấp độ | JLPT N4 |
Ví dụ
寝る前に日記を書くことにしています。Tôi có thói quen viết nhật ký trước khi ngủ.
週末は仕事をしないことにしている。Tôi đặt quy tắc không làm việc vào cuối tuần.
Bài tập nhanh
夜は甘い物を食べない( )しています。
ことが ・ ことに ・ そうに ・ ものが
Xem đáp án
ことに — 夜は甘い物を食べないことにしています。