〜ことに なる – Ngữ pháp N4
Nghĩa: Được quyết định là… / thành ra sẽ…
| Ý nghĩa | Được quyết định là… / thành ra sẽ… |
| Cách ghép | V-る/V-ない + ことになる |
| Lưu ý | Quyết định không phải do mình (công ty, hoàn cảnh); cũng dùng để nói khiêm tốn về quyết định của mình. |
| Cấp độ | JLPT N4 |
Ví dụ
来月から大阪で働くことになりました。Từ tháng sau tôi sẽ làm việc ở Osaka.
会議は金曜日に行うことになった。Cuộc họp đã được quyết định tổ chức vào thứ Sáu.
Bài tập nhanh
来月、大阪へ転勤する( )なりました。
ことが ・ ことに ・ そうに ・ のに
Xem đáp án
ことに — 来月、大阪へ転勤することになりました。