〜みたいだ – Ngữ pháp N4
Nghĩa: Hình như… / Giống như… (văn nói)
| Ý nghĩa | Hình như… / Giống như… (văn nói) |
| Cách ghép | V/い-adj(thể thường)/ な-adj・N + みたいだ |
| Lưu ý | Văn nói của ようだ. Danh từ và な-adj gắn trực tiếp (雨みたい), không thêm の hay な. |
| Cấp độ | JLPT N4 |
Ví dụ
外は雨みたいですね。Bên ngoài hình như mưa nhỉ.
あの人はまるで子どもみたいに笑う。Người đó cười như một đứa trẻ.
Bài tập nhanh
あの二人はまるで兄弟( )です。
だみたい ・ なみたい ・ のみたい ・ みたい
Xem đáp án
みたい — あの二人はまるで兄弟みたいです。