〜ようだ – Ngữ pháp N4
Nghĩa: Hình như… / Có vẻ…
| Ý nghĩa | Hình như… / Có vẻ… |
| Cách ghép | V/い-adj(thể thường)/ な-adj(〜な)/ N(〜の)+ ようだ |
| Lưu ý | Phán đoán dựa trên quan sát, cảm nhận của bản thân; trang trọng hơn みたいだ. Danh từ đi với の. |
| Cấp độ | JLPT N4 |
Ví dụ
だれも電話に出ない。留守のようだ。Không ai nghe máy. Hình như đi vắng rồi.
田中さんは疲れているようです。Anh Tanaka có vẻ mệt.
Bài tập nhanh
あの人は日本人( )です。
だよう ・ なよう ・ のよう ・ よう
Xem đáp án
のよう — あの人は日本人のようです。