Flashcard Promax
Trang chủ › Ngữ pháp › N4 › 〜なければいけない

– Ngữ pháp N4

Nghĩa: Phải…

Ý nghĩaPhải…
Cách ghép
Lưu ýいけない nhấn nghĩa vụ theo hoàn cảnh; ならない trang trọng hơn, dùng cho quy định chung.
Cấp độJLPT N4

Ví dụ

Ngày mai tôi phải dậy sớm.
Phải xuất trình hộ chiếu.

Bài tập nhanh

・ ・ ・

Xem đáp án
Học 117 mẫu ngữ pháp N4 bằng flashcard — miễn phíMỗi mẫu có giải thích, 2 ví dụ và câu điền chỗ trống; app tự nhắc ôn đúng lúc sắp quên.