〜なくちゃ/〜なきゃ – Ngữ pháp N4
Nghĩa: Phải… (văn nói)
| Ý nghĩa | Phải… (văn nói) |
| Cách ghép | V-ない(bỏ い)+ くちゃ/きゃ |
| Lưu ý | Dạng rút gọn của なくては・なければ (いけない thường bị lược). Chỉ dùng khi nói chuyện thân mật. |
| Cấp độ | JLPT N4 |
Ví dụ
もう帰らなきゃ。Tôi phải về rồi.
明日までに洗濯しなくちゃ。Phải giặt đồ trước ngày mai.
Bài tập nhanh
あ、もう八時だ。急が( )。
ないきゃ ・ なきゃ ・ なくきゃ ・ なっきゃ
Xem đáp án
なきゃ — あ、もう八時だ。急がなきゃ。