〜って(引用・話題) – Ngữ pháp N4
Nghĩa: Nghe nói… / (ai) bảo là… / …là (văn nói)
| Ý nghĩa | Nghe nói… / (ai) bảo là… / …là (văn nói) |
| Cách ghép | Câu thể thường + って / N + って |
| Lưu ý | Văn nói thân mật của と言っていました (trích dẫn) hoặc は/というのは (nêu chủ đề). Không dùng trong văn viết trang trọng. |
| Cấp độ | JLPT N4 |
Ví dụ
田中さん、明日休むって。Anh Tanaka bảo là mai nghỉ đấy.
駅前の新しい店って、もう行った?Cái quán mới trước ga ấy, cậu đi chưa?
Bài tập nhanh
天気予報で、明日は雨が降る( )。
った ・ って ・ っで ・ っと
Xem đáp án
って — 天気予報で、明日は雨が降るって。