〜という〜 – Ngữ pháp N4
Nghĩa: …gọi là… / …tên là…
| Ý nghĩa | …gọi là… / …tên là… |
| Cách ghép | N1 + という + N2 |
| Lưu ý | Dùng khi giới thiệu tên mà người nghe có thể chưa biết. Văn nói: 〜っていう. |
| Cấp độ | JLPT N4 |
Ví dụ
さくらという店を知っていますか。Bạn có biết quán tên là Sakura không?
これはフォーというベトナムの料理です。Đây là món ăn Việt Nam tên là phở.
Bài tập nhanh
昨日、山田( )人から電話がありました。
といい ・ という ・ といって ・ をいう
Xem đáp án
という — 昨日、山田という人から電話がありました。