〜か(間接疑問) – Ngữ pháp N4
Nghĩa: (Lồng câu hỏi có từ để hỏi vào câu)
| Ý nghĩa | (Lồng câu hỏi có từ để hỏi vào câu) |
| Cách ghép | Từ để hỏi + V・adj thể thường/N + か |
| Lưu ý | Không thêm だ sau danh từ: 何時か (không nói 何時だか trong văn chuẩn). Theo sau thường là わかる・知る・教える・聞く. |
| Cấp độ | JLPT N4 |
Ví dụ
駅はどこにあるか知っていますか。Bạn có biết ga ở đâu không?
誰が来るか、まだ決まっていません。Ai sẽ đến thì vẫn chưa quyết định.
Bài tập nhanh
会議が何時に始まる( )、教えてください。
か ・ に ・ へ ・ を
Xem đáp án
か — 会議が何時に始まるか、教えてください。