〜かどうか – Ngữ pháp N4
Nghĩa: …hay không
| Ý nghĩa | …hay không |
| Cách ghép | V・い-adj thể thường/な-adj・N + かどうか |
| Lưu ý | Dùng cho câu hỏi có/không lồng trong câu. Câu hỏi có từ để hỏi (何・いつ…) thì chỉ dùng か. |
| Cấp độ | JLPT N4 |
Ví dụ
明日晴れるかどうか、わかりません。Tôi không biết mai trời có nắng hay không.
この答えが正しいかどうか、確かめてください。Hãy kiểm tra xem câu trả lời này có đúng không.
Bài tập nhanh
明日のパーティーに行ける( )、まだわかりません。
かどう ・ かどうか ・ かどうに ・ どうか
Xem đáp án
かどうか — 明日のパーティーに行けるかどうか、まだわかりません。