〜うちに – Ngữ pháp N4
Nghĩa: Trong lúc còn… (tranh thủ trước khi thay đổi)
| Ý nghĩa | Trong lúc còn… (tranh thủ trước khi thay đổi) |
| Cách ghép | V-る・V-ない/い-adj/な-adj な/N の + うちに |
| Lưu ý | Nhấn việc nên làm trước khi tình trạng thay đổi (sau đó sẽ khó). Khác 間に chỉ là khoảng thời gian trung tính. |
| Cấp độ | JLPT N4 |
Ví dụ
若いうちに、いろいろな国へ行きたい。Tôi muốn đi nhiều nước khi còn trẻ.
暗くならないうちに帰りましょう。Hãy về trước khi trời tối.
Bài tập nhanh
熱い( )、どうぞ召し上がってください。
うちが ・ うちで ・ うちに ・ うちを
Xem đáp án
うちに — 熱いうちに、どうぞ召し上がってください。