Flashcard Promax
Trang chủ › Ngữ pháp › N4 › 〜がる(感情)

– Ngữ pháp N4

Nghĩa: (Người khác) tỏ ra… / muốn…

Ý nghĩa(Người khác) tỏ ra… / muốn…
Cách ghép
Lưu ýDùng cho ngôi thứ ba, không dùng cho bản thân. Thường ở dạng がっている. Đối tượng của ほしがる・たがる dùng を.
Cấp độJLPT N4

Ví dụ

Em trai tôi muốn có trò chơi mới.
Đứa bé đang sợ tiêm.

Bài tập nhanh

・ ・ ・

Xem đáp án
Học 117 mẫu ngữ pháp N4 bằng flashcard — miễn phíMỗi mẫu có giải thích, 2 ví dụ và câu điền chỗ trống; app tự nhắc ôn đúng lúc sắp quên.