〜がる(感情) – Ngữ pháp N4
Nghĩa: (Người khác) tỏ ra… / muốn…
| Ý nghĩa | (Người khác) tỏ ra… / muốn… |
| Cách ghép | い-adj・な-adj(bỏ い/な)+ がる / V-たい → V-たがる |
| Lưu ý | Dùng cho ngôi thứ ba, không dùng cho bản thân. Thường ở dạng がっている. Đối tượng của ほしがる・たがる dùng を. |
| Cấp độ | JLPT N4 |
Ví dụ
弟は新しいゲームをほしがっています。Em trai tôi muốn có trò chơi mới.
子どもが注射を怖がっている。Đứa bé đang sợ tiêm.
Bài tập nhanh
妹は猫を飼いた( )います。
かって ・ がって ・ くて ・ そうで
Xem đáp án
がって — 妹は猫を飼いたがっています。