〜が する(音・味・におい) – Ngữ pháp N4
Nghĩa: Có (tiếng / vị / mùi)… / cảm thấy…
| Ý nghĩa | Có (tiếng / vị / mùi)… / cảm thấy… |
| Cách ghép | 音・声・におい・味・感じ + が + する |
| Lưu ý | Diễn tả cảm nhận bằng giác quan; trợ từ là が, không dùng を (音をする là sai). |
| Cấp độ | JLPT N4 |
Ví dụ
台所からいいにおいがします。Từ bếp tỏa ra mùi thơm.
外で変な音がしました。Bên ngoài có tiếng động lạ.
Bài tập nhanh
このスープは少しレモンの味( )します。
が ・ で ・ へ ・ を
Xem đáp án
が — このスープは少しレモンの味がします。