〜てよかった – Ngữ pháp N4
Nghĩa: May mà đã… / …thật tốt
| Ý nghĩa | May mà đã… / …thật tốt |
| Cách ghép | V-て/V-なくて + よかった |
| Lưu ý | Thể hiện sự hài lòng, nhẹ nhõm về việc đã xảy ra. Phủ định: 行かなくてよかった (may mà không đi). |
| Cấp độ | JLPT N4 |
Ví dụ
日本に来てよかったです。Tôi thấy thật tốt vì đã đến Nhật.
早く家を出てよかった。May mà tôi ra khỏi nhà sớm.
Bài tập nhanh
このクラスに入っ( )よかったです。
た ・ て ・ ない ・ る
Xem đáp án
て — このクラスに入ってよかったです。