〜んですが(前置き) – Ngữ pháp N4
Nghĩa: …nhưng mà… (mở lời trước khi nhờ / hỏi)
| Ý nghĩa | …nhưng mà… (mở lời trước khi nhờ / hỏi) |
| Cách ghép | Thể thường(N・な-adj: 〜なんですが)+ んですが + yêu cầu / câu hỏi |
| Lưu ý | が ở đây không mang nghĩa “nhưng” đối lập mà chỉ để mở lời cho mềm. Thường theo sau là 〜ていただけませんか, どうすればいいですか. |
| Cấp độ | JLPT N4 |
Ví dụ
駅へ行きたいんですが、道を教えてください。Tôi muốn đến nhà ga, xin chỉ đường giúp tôi.
パソコンが動かないんですが、見てもらえますか。Máy tính của tôi không chạy, anh xem giúp được không?
Bài tập nhanh
日本語の辞書がほしい( )、どこで買えますか。
だんですが ・ なんですが ・ んですが ・ んですを
Xem đáp án
んですが — 日本語の辞書がほしいんですが、どこで買えますか。