〜のだ/〜んです – Ngữ pháp N4
Nghĩa: Là vì… / thì ra là… (giải thích, hỏi lý do)
| Ý nghĩa | Là vì… / thì ra là… (giải thích, hỏi lý do) |
| Cách ghép | Thể thường(N・な-adj: 〜なんです)+ んです |
| Lưu ý | Dùng khi giải thích hoặc hỏi tình huống; dùng quá nhiều sẽ nghe như đang phân trần. N và な-adj phải thêm な: 学生なんです. |
| Cấp độ | JLPT N4 |
Ví dụ
どうして遅れたんですか。Sao bạn đến muộn vậy?
頭が痛いんです。今日は休みます。Tôi bị đau đầu. Hôm nay tôi xin nghỉ.
Bài tập nhanh
お腹がすいた( )です。何か食べたいです。
だ ・ な ・ に ・ ん
Xem đáp án
ん — お腹がすいたんです。何か食べたいです。