〜かな – Ngữ pháp N4
Nghĩa: …không nhỉ? / …nhỉ? (tự hỏi bản thân)
| Ý nghĩa | …không nhỉ? / …nhỉ? (tự hỏi bản thân) |
| Cách ghép | Thể thường(N・な-adj bỏ だ)+ かな |
| Lưu ý | Văn nói thân mật, nói một mình hoặc với bạn bè; không dùng để hỏi người trên. |
| Cấp độ | JLPT N4 |
Ví dụ
明日、晴れるかな。Không biết mai trời có nắng không nhỉ.
田中さんはもう家に着いたかな。Không biết anh Tanaka đã về đến nhà chưa nhỉ.
Bài tập nhanh
このケーキ、おいしい( )。
かで ・ かな ・ かを ・ にな
Xem đáp án
かな — このケーキ、おいしいかな。