〜だろう – Ngữ pháp N4
Nghĩa: Có lẽ… / chắc là… (phỏng đoán)
| Ý nghĩa | Có lẽ… / chắc là… (phỏng đoán) |
| Cách ghép | Thể thường(N・な-adj bỏ だ)+ だろう |
| Lưu ý | Thể lịch sự là でしょう. Hay đi với たぶん, きっと. Không gắn だろう sau だ: 静かだろう (không phải 静かだだろう). |
| Cấp độ | JLPT N4 |
Ví dụ
明日はたぶん晴れるだろう。Ngày mai có lẽ trời sẽ nắng.
彼はきっと来ないだろう。Chắc chắn anh ấy sẽ không đến đâu.
Bài tập nhanh
この問題は子どもには難しい( )。
だ ・ だろう ・ ましょう ・ ます
Xem đáp án
だろう — この問題は子どもには難しいだろう。