〜と思う – Ngữ pháp N4
Nghĩa: Tôi nghĩ là…
| Ý nghĩa | Tôi nghĩ là… |
| Cách ghép | Thể thường + と思う |
| Lưu ý | Trước と dùng thể thường: N・な-adj thêm だ (学生だと思う). Nói ý kiến người khác thì dùng と思っている. |
| Cấp độ | JLPT N4 |
Ví dụ
明日は雨が降ると思います。Tôi nghĩ ngày mai trời sẽ mưa.
この映画はおもしろいと思う。Tôi nghĩ bộ phim này hay.
Bài tập nhanh
あの人は先生だ( )思います。
と ・ に ・ へ ・ を
Xem đáp án
と — あの人は先生だと思います。