〜たばかりだ – Ngữ pháp N4
Nghĩa: Mới… (theo cảm nhận của người nói)
| Ý nghĩa | Mới… (theo cảm nhận của người nói) |
| Cách ghép | V-た + ばかりだ |
| Lưu ý | Khác 〜たところ: thời gian thực tế có thể dài (một tháng, một năm) nhưng người nói cảm thấy còn mới. |
| Cấp độ | JLPT N4 |
Ví dụ
先月結婚したばかりです。Tôi mới cưới tháng trước.
買ったばかりの傘をなくした。Tôi làm mất cây dù vừa mới mua.
Bài tập nhanh
先月日本に( )ばかりなので、まだ友だちがいません。
来い ・ 来た ・ 来て ・ 来ます
Xem đáp án
来た — 先月日本に来たばかりなので、まだ友だちがいません。