〜ばかり(〜てばかりいる) – Ngữ pháp N4
Nghĩa: Toàn… / chỉ toàn… (lặp đi lặp lại, hay chê trách)
| Ý nghĩa | Toàn… / chỉ toàn… (lặp đi lặp lại, hay chê trách) |
| Cách ghép | V-て + ばかりいる/N + ばかり |
| Lưu ý | Mang ý phê phán, không hài lòng. Khác 〜たばかり (vừa mới). |
| Cấp độ | JLPT N4 |
Ví dụ
弟は毎日遊んでばかりいます。Em trai tôi ngày nào cũng chỉ toàn chơi.
姉は甘い物ばかり食べている。Chị tôi toàn ăn đồ ngọt.
Bài tập nhanh
息子は毎日ゲームを( )ばかりいます。
し ・ した ・ して ・ する
Xem đáp án
して — 息子は毎日ゲームをしてばかりいます。