〜までに – Ngữ pháp N4
Nghĩa: Trước… / chậm nhất là… (hạn chót)
| Ý nghĩa | Trước… / chậm nhất là… (hạn chót) |
| Cách ghép | N(thời điểm)/V-る + までに |
| Lưu ý | までに: làm một lần trước hạn. まで: hành động kéo dài liên tục đến thời điểm đó (五時まで働く). |
| Cấp độ | JLPT N4 |
Ví dụ
この本は金曜日までに返してください。Hãy trả cuốn sách này trước thứ Sáu.
暗くなるまでに家に帰りましょう。Hãy về nhà trước khi trời tối.
Bài tập nhanh
レポートは来週の月曜日( )出してください。
までが ・ までで ・ までに ・ までを
Xem đáp án
までに — レポートは来週の月曜日までに出してください。