〜てある – Ngữ pháp N4
Nghĩa: Đã được… sẵn (trạng thái do ai đó làm)
| Ý nghĩa | Đã được… sẵn (trạng thái do ai đó làm) |
| Cách ghép | V-て(tha động từ)+ ある |
| Lưu ý | Chỉ dùng với tha động từ, đối tượng đi với が. Tự động từ chỉ trạng thái thì dùng ている (窓が開いている). |
| Cấp độ | JLPT N4 |
Ví dụ
壁にカレンダーがかけてあります。Trên tường có treo sẵn cuốn lịch.
ビールが冷やしてあるよ。Bia đã được ướp lạnh sẵn rồi đấy.
Bài tập nhanh
暑いので、窓が( )あります。
開いて ・ 開けた ・ 開けって ・ 開けて
Xem đáp án
開けて — 暑いので、窓が開けてあります。