〜ておく – Ngữ pháp N4
Nghĩa: Làm sẵn… / để nguyên…
| Ý nghĩa | Làm sẵn… / để nguyên… |
| Cách ghép | V-て + おく |
| Lưu ý | Chuẩn bị trước cho mục đích sau, hoặc giữ nguyên trạng thái. Văn nói: 〜とく. |
| Cấp độ | JLPT N4 |
Ví dụ
旅行の前にホテルを予約しておきます。Trước chuyến đi tôi đặt khách sạn sẵn.
暑いから、窓を開けておいてください。Trời nóng nên cứ để cửa sổ mở nhé.
Bài tập nhanh
パーティーの前に、飲み物を( )おきます。
買いて ・ 買う ・ 買った ・ 買って
Xem đáp án
買って — パーティーの前に、飲み物を買っておきます。