〜てほしい – Ngữ pháp N4
Nghĩa: Muốn (người khác) làm…
| Ý nghĩa | Muốn (người khác) làm… |
| Cách ghép | (người + に)+ V-て + ほしい |
| Lưu ý | Muốn người khác làm gì; bản thân muốn làm thì dùng 〜たい. Phủ định: 〜ないでほしい. |
| Cấp độ | JLPT N4 |
Ví dụ
もっとゆっくり話してほしいです。Tôi muốn anh nói chậm hơn.
ここでたばこを吸わないでほしい。Mong anh đừng hút thuốc ở đây.
Bài tập nhanh
母には長生きして( )です。
ほしい ・ ほしがる ・ ほしく ・ もらう
Xem đáp án
ほしい — 母には長生きしてほしいです。