〜てやる – Ngữ pháp N4
Nghĩa: Làm… cho (người dưới, động vật)
| Ý nghĩa | Làm… cho (người dưới, động vật) |
| Cách ghép | V-て + やる |
| Lưu ý | Dùng với em nhỏ, con cái, con vật, cây cối; nghe suồng sã. Với người ngang hàng nên dùng てあげる. |
| Cấp độ | JLPT N4 |
Ví dụ
弟の自転車を直してやりました。Tôi đã sửa xe đạp cho em trai.
子どもにおもちゃを買ってやった。Tôi đã mua đồ chơi cho con.
Bài tập nhanh
わたしは犬に餌を買って( )。
くださいました ・ くれました ・ やりました ・ やるました
Xem đáp án
やりました — わたしは犬に餌を買ってやりました。