Flashcard Promax
Trang chủ › Ngữ pháp › N4 › 〜ていただく

– Ngữ pháp N4

Nghĩa: Được (người trên) làm… cho (khiêm nhường của てもらう)

Ý nghĩaĐược (người trên) làm… cho (khiêm nhường của てもらう)
Cách ghép
Lưu ýNgười làm đi với に. Hay dùng trong lời nhờ lịch sự: 〜ていただけませんか.
Cấp độJLPT N4

Ví dụ

Tôi đã được trưởng phòng xem giúp tài liệu.
Anh có thể giúp tôi một chút được không ạ?

Bài tập nhanh

・ ・ ・

Xem đáp án
Học 117 mẫu ngữ pháp N4 bằng flashcard — miễn phíMỗi mẫu có giải thích, 2 ví dụ và câu điền chỗ trống; app tự nhắc ôn đúng lúc sắp quên.