Flashcard Promax
Trang chủ › Ngữ pháp › N4 › 〜てくださる

– Ngữ pháp N4

Nghĩa: (Người trên) làm… cho tôi (kính ngữ của てくれる)

Ý nghĩa(Người trên) làm… cho tôi (kính ngữ của てくれる)
Cách ghép
Lưu ýDạng ます là くださいます (không phải くださります). Người làm là người trên, đi với が.
Cấp độJLPT N4

Ví dụ

Thầy đã chỉ cho tôi đường đến ga.
Giám đốc đã mua quà cho chúng tôi.

Bài tập nhanh

・ ・ ・

Xem đáp án
Học 117 mẫu ngữ pháp N4 bằng flashcard — miễn phíMỗi mẫu có giải thích, 2 ví dụ và câu điền chỗ trống; app tự nhắc ôn đúng lúc sắp quên.