〜てくださる – Ngữ pháp N4
Nghĩa: (Người trên) làm… cho tôi (kính ngữ của てくれる)
| Ý nghĩa | (Người trên) làm… cho tôi (kính ngữ của てくれる) |
| Cách ghép | V-て + くださる(〜くださいます) |
| Lưu ý | Dạng ます là くださいます (không phải くださります). Người làm là người trên, đi với が. |
| Cấp độ | JLPT N4 |
Ví dụ
先生が駅までの道を教えてくださいました。Thầy đã chỉ cho tôi đường đến ga.
社長がお土産を買ってくださった。Giám đốc đã mua quà cho chúng tôi.
Bài tập nhanh
先生がわたしの作文を直して( )。
あげました ・ くださいました ・ さしあげました ・ やりました
Xem đáp án
くださいました — 先生がわたしの作文を直してくださいました。