〜ているところだ – Ngữ pháp N4
Nghĩa: Đang… (đúng lúc đang giữa chừng)
| Ý nghĩa | Đang… (đúng lúc đang giữa chừng) |
| Cách ghép | V-て + いるところだ |
| Lưu ý | Nhấn việc đang tiến hành ngay lúc nói, thường để giải thích tình trạng. Hay đi với 今. |
| Cấp độ | JLPT N4 |
Ví dụ
今、晩ご飯を作っているところです。Bây giờ tôi đang nấu bữa tối.
その問題はいま調べているところだ。Vấn đề đó tôi đang tìm hiểu.
Bài tập nhanh
今、レポートを書いて( )ところです。
い ・ いて ・ いる ・ いろ
Xem đáp án
いる — 今、レポートを書いているところです。