〜ところだ(する直前) – Ngữ pháp N4
Nghĩa: Sắp sửa… / đúng lúc chuẩn bị…
| Ý nghĩa | Sắp sửa… / đúng lúc chuẩn bị… |
| Cách ghép | V-る + ところだ |
| Lưu ý | Hành động chưa bắt đầu nhưng sắp diễn ra ngay. Hay đi với これから・今から. |
| Cấp độ | JLPT N4 |
Ví dụ
今から昼ご飯を食べるところです。Bây giờ tôi chuẩn bị ăn trưa.
ちょうど出かけるところでした。Đúng lúc đó tôi đang chuẩn bị ra ngoài.
Bài tập nhanh
これから映画が( )ところです。
始まって ・ 始まり ・ 始まる ・ 始まれ
Xem đáp án
始まる — これから映画が始まるところです。