〜たまま – Ngữ pháp N4
Nghĩa: Để nguyên… / vẫn cứ… (trạng thái không đổi)
| Ý nghĩa | Để nguyên… / vẫn cứ… (trạng thái không đổi) |
| Cách ghép | V-た/V-ない + まま |
| Lưu ý | Trạng thái giữ nguyên trong khi việc khác diễn ra, thường là điều không bình thường. Khác ながら (hai hành động cùng lúc). |
| Cấp độ | JLPT N4 |
Ví dụ
窓を開けたまま寝てしまいました。Tôi để nguyên cửa sổ mở mà ngủ quên.
靴をはいたまま部屋に入らないでください。Đừng mang nguyên giày vào phòng.
Bài tập nhanh
眼鏡を( )まま、お風呂に入ってしまった。
かけ ・ かけた ・ かけて ・ かけろ
Xem đáp án
かけた — 眼鏡をかけたまま、お風呂に入ってしまった。