〜てくださいませんか – Ngữ pháp N4
Nghĩa: …giúp tôi được không ạ? (nhờ lịch sự)
| Ý nghĩa | …giúp tôi được không ạ? (nhờ lịch sự) |
| Cách ghép | V-て + くださいませんか |
| Lưu ý | Lịch sự hơn てください. ませんか ở đây là nhờ vả, không phải phủ định. |
| Cấp độ | JLPT N4 |
Ví dụ
すみません、窓を開けてくださいませんか。Xin lỗi, anh mở cửa sổ giúp tôi được không ạ?
もう一度説明してくださいませんか。Thầy giải thích lại một lần nữa được không ạ?
Bài tập nhanh
この漢字の読み方を教えて( )か。
くださいでした ・ くださいないです ・ くださいません ・ くださりません
Xem đáp án
くださいません — この漢字の読み方を教えてくださいませんか。