〜させてください – Ngữ pháp N4
Nghĩa: Xin hãy cho tôi… (xin phép làm)
| Ý nghĩa | Xin hãy cho tôi… (xin phép làm) |
| Cách ghép | V thể sai khiến(V-て)+ ください |
| Lưu ý | Nhóm I: 帰る → 帰らせて; nhóm II: 考える → 考えさせて; する → させて. Lịch sự hơn: させていただけませんか. |
| Cấp độ | JLPT N4 |
Ví dụ
少し考えさせてください。Xin cho tôi suy nghĩ một chút.
その仕事はわたしにやらせてください。Hãy để tôi làm việc đó.
Bài tập nhanh
今日は早く帰ら( )ください。
させって ・ しせて ・ すて ・ せて
Xem đáp án
せて — 今日は早く帰らせてください。