まいる/いただく(謙譲動詞) – Ngữ pháp N4
Nghĩa: Động từ khiêm nhường: đi・đến / ăn・uống・nhận
| Ý nghĩa | Động từ khiêm nhường: đi・đến / ăn・uống・nhận |
| Cách ghép | 行く・来る → まいる / 食べる・飲む・もらう → いただく |
| Lưu ý | Dùng cho hành động của mình, không dùng cho người trên. Mời người trên ăn thì dùng 召し上がる. |
| Cấp độ | JLPT N4 |
Ví dụ
明日、もう一度まいります。Ngày mai tôi sẽ lại đến ạ.
先生から本をいただきました。Tôi đã nhận được sách từ thầy.
Bài tập nhanh
では、明日の十時にそちらへ( )。
いただきます ・ ございます ・ まいります ・ 召し上がります
Xem đáp án
まいります — では、明日の十時にそちらへまいります。