いらっしゃる/召し上がる(尊敬動詞) – Ngữ pháp N4
Nghĩa: Động từ tôn kính: đi・đến・ở / ăn・uống
| Ý nghĩa | Động từ tôn kính: đi・đến・ở / ăn・uống |
| Cách ghép | 行く・来る・いる → いらっしゃる / 食べる・飲む → 召し上がる |
| Lưu ý | Thể ます là いらっしゃいます (không phải いらっしゃります). Chỉ dùng cho người trên. |
| Cấp độ | JLPT N4 |
Ví dụ
先生は研究室にいらっしゃいます。Thầy đang ở phòng nghiên cứu.
どうぞ、ケーキを召し上がってください。Xin mời dùng bánh ạ.
Bài tập nhanh
先生、お昼は何を( )か。
いらっしゃいます ・ おります ・ まいります ・ 召し上がります
Xem đáp án
召し上がります — 先生、お昼は何を召し上がりますか。