〜てしまう – Ngữ pháp N4
Nghĩa: Lỡ… mất / … xong hết
| Ý nghĩa | Lỡ… mất / … xong hết |
| Cách ghép | V-て + しまう |
| Lưu ý | Hai nghĩa: làm xong hoàn toàn, hoặc lỡ làm (tiếc nuối). Tùy ngữ cảnh mà hiểu. |
| Cấp độ | JLPT N4 |
Ví dụ
電車に傘を忘れてしまいました。Tôi lỡ để quên ô trên tàu mất rồi.
この本はもう読んでしまった。Quyển sách này tôi đã đọc xong hết rồi.
Bài tập nhanh
大切な皿を( )しまいました。
割った ・ 割って ・ 割りて ・ 割るて
Xem đáp án
割って — 大切な皿を割ってしまいました。