〜て(理由) – Ngữ pháp N4
Nghĩa: Vì… nên… (nguyên nhân dẫn đến cảm xúc, trạng thái)
| Ý nghĩa | Vì… nên… (nguyên nhân dẫn đến cảm xúc, trạng thái) |
| Cách ghép | V-て/い-adj(〜くて)/ な-adj・N(〜で) |
| Lưu ý | Vế sau thường là cảm xúc, khả năng, trạng thái; không dùng mệnh lệnh, nhờ vả, ý chí sau て chỉ lý do. |
| Cấp độ | JLPT N4 |
Ví dụ
ニュースを聞いて、びっくりしました。Nghe tin tức mà tôi giật mình.
問題が難しくて、わかりません。Bài khó quá nên tôi không hiểu.
Bài tập nhanh
おなかが( )、何も食べられません。
痛いて ・ 痛いで ・ 痛くて ・ 痛くで
Xem đáp án
痛くて — おなかが痛くて、何も食べられません。