〜し、〜し – Ngữ pháp N4
Nghĩa: Vừa… lại vừa… (liệt kê lý do)
| Ý nghĩa | Vừa… lại vừa… (liệt kê lý do) |
| Cách ghép | V/い-adj(thể thường)/ な-adj・N(〜だ)+ し |
| Lưu ý | Liệt kê nhiều lý do / đặc điểm cùng chiều; có thể chỉ nêu một lý do với し để ngụ ý còn nữa. |
| Cấp độ | JLPT N4 |
Ví dụ
この店は安いし、おいしいし、よく来ます。Quán này vừa rẻ vừa ngon nên tôi hay đến.
今日は雨だし、寒いし、出かけたくない。Hôm nay trời mưa lại lạnh, chẳng muốn ra ngoài.
Bài tập nhanh
この部屋は広い( )、駅にも近いです。
くて ・ し ・ て ・ で
Xem đáp án
し — この部屋は広いし、駅にも近いです。